哔[bì]Lưu từKhácphiên âmTừ ghép:呫哔tiè bìđọc to哔叽bì jīvải xẹc (từ mượn)毛哔叽máo bì jīvải xéc哔哔啪啪bì bì pā pā(từ tượng thanh) âm thanh bôm bốp哔哩哔哩bī lī bī līBilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình lu…Từ cận nghĩa:哒dāphiên âm圪gēphiên âm娑suōphiên âm苾bìphiên âm陀tuóphiên âm靼dáphiên âm黠xiáphiên âm标音法biāo yīn fǎphiên âm注音法zhù yīn fǎphiên âm