娑[suō]Lưu từKhácphiên âmTừ ghép:婆娑pó suōxoay quanh摩娑mó suōbiến thể của 摩挲 (mó suō)毗耶娑pí yē suōVyasa, hiền triết và người chép sử Ấn Độ, được cho là tác giả sử thi…泪眼婆娑lèi yǎn pó suōđầy nước mắt (thành ngữ)Từ cận nghĩa:哒dāphiên âm哔bìphiên âm圪gēphiên âm苾bìphiên âm陀tuóphiên âm靼dáphiên âm黠xiáphiên âm标音法biāo yīn fǎphiên âm注音法zhù yīn fǎphiên âm