黠[xiá]Lưu từKhácphiên âm; xảo quyệtTừ ghép:慧黠huì xiáthông minh狡黠jiǎo xiáxảo quyệtTừ cận nghĩa:哒dāphiên âm哔bìphiên âm圪gēphiên âm娑suōphiên âm苾bìphiên âm陀tuóphiên âm靼dáphiên âm标音法biāo yīn fǎphiên âm注音法zhù yīn fǎphiên âm