慧黠[huì xiá] [慧 黠]Lưu từKhácthông minh; sáng dạ; nhanh nhạyChữ trong từ慧huìthông minh黠xiáphiên âmTừ cận nghĩa:智能zhì néngHSK 4thông minh聪明cōng mingHSK 5thông minh伶俐líng lìHSK 6thông minh乖巧guāi qiǎoHSK 7thông minh (trẻ em)机灵jī lingHSK 7thông minh俊jùnHSK 8thông minh俐lìthông minh慜mǐnthông minh慧huìthông minhXem thêm (3)