注音法[zhù yīn fǎ] [注 音 法]Lưu từKhácphiên âm; hệ thống biểu diễn âm thanh nóiChữ trong từ注zhùtiêm音yīnâm thanh法fǎpháp luậtTừ ghép:威氏注音法wēi shì zhù yīn fǎphương pháp chuyển tự Wade-Giles cho tiếng TrungTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp注意zhù yìHSK 3chú ý đến无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ phápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:哒dāphiên âm哔bìphiên âm圪gēphiên âm娑suōphiên âm苾bìphiên âm陀tuóphiên âm靼dáphiên âm黠xiáphiên âm标音法biāo yīn fǎphiên âm