威氏注音法[wēi shì zhù yīn fǎ] [威 氏 注 音 法]Lưu từKhácphương pháp chuyển tự Wade-Giles cho tiếng TrungChữ trong từ威wēiquyền lực氏shìtên thị tộc注zhùtiêm音yīnâm thanh法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp书法shū fǎHSK 5thư phápXem thêm (3)