摩娑[mó suō] [摩 娑]Lưu từKhácbiến thể của 摩挲 (mó suō)Chữ trong từ摩mócọ xát娑suōphiên âmTừ cùng chữ:摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)摩擦mó cāHSK 5ma sát摩托车mó tuō chēHSK 5(từ mượn) xe máy