毛哔叽[máo bì jī] [毛 哔 叽]Lưu từKhácvải xécChữ trong từ毛máotóc哔bìphiên âm叽jīcằn nhằnTừ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)毛笔máo bǐHSK 5bút lôngTừ cận nghĩa:哔叽bì jīvải xẹc (từ mượn)