哥尼斯堡[gē ní sī bǎo] [哥 尼 斯 堡]Lưu từKhácKönigsberg, thành phố cảng Baltic, thủ đô Đông Phổ (đến Thế chiến II)Chữ trong từ哥gēanh trai尼níni cô (nữ tu Phật giáo)斯sīSlovakia堡bǎo(hình thức kết hợp) pháo đàiTừ cùng chữ:哥哥gē geHSK 1anh trai城堡chéng bǎoHSK 6lâu đài