哩溜歪斜[lī liū wāi xié] [哩 溜 歪 斜]Lưu từKhácxiêu vẹo; biến dạng; cong vẹoChữ trong từ哩lǐdặm溜liūlẻn đi歪wāilệch斜xiénghiêngTừ cùng chữ:倾斜qīng xiéHSK 8nghiêng