哭哭啼啼[kū ku tí tí] [哭 哭 啼 啼]Lưu từKháckhóc lóc không ngừng; kêu gào dai dẳngChữ trong từ哭kūkhóc哭kūkhóc啼tí(hình thức kết hợp) khóc啼tí(hình thức kết hợp) khócTừ cùng chữ:哭泣kū qìHSK 8khóc lóc哭笑不得kū xiào bù déHSK 8dở khóc dở cười