唇蜜[chún mì] [唇 蜜]Lưu từKhácson bóngChữ trong từ唇chúnmôi蜜mìmật ongTừ cùng chữ:蜂蜜fēng mìHSK 7mật ong甜蜜tián mìHSK 9ngọt ngàoTừ cận nghĩa:唇彩chún cǎison bóng油光漆yóu guāng qīsơn bóng