唇颚裂[chún è liè] [唇 颚 裂]Lưu từKháchở môi và vòm miệngChữ trong từ唇chúnmôi颚èhàm裂liètáchTừ cùng chữ:分裂fēn lièHSK 6chia rẽ断裂duàn lièHSK 7gãy破裂pò lièHSK 8vỡ