唐末[táng mò] [唐 末]Lưu từKháccuối thời kỳ nhà Đường (thế kỷ 9)Chữ trong từ唐tángkhoa trương末mòđầu mútTừ cùng chữ:周末zhōu mòHSK 2cuối tuần期末qī mòHSK 4cuối kỳ粉末fěn mòHSK 6bột mịn