售罄
[shòu qìng] [售 罄]
bán hết hoàn toàn; bán hết
这趟列车的硬卧铺位已经全部售罄了。
zhè tàng liè chē de yìng wò pù wèi yǐ jīng quán bù shòu qìng le.Giường nằm khoang cứng của chuyến tàu này đã bán hết sạch.
著名歌手的演唱会门票售罄,全场爆满。
zhù míng gē shǒu de yǎn chàng huì mén piào shòu qìng, quán chǎng bào mǎn.Vé buổi hòa nhạc của ca sĩ nổi tiếng đã bán hết, khán phòng kín chỗ.