唱碟[chàng dié] [唱 碟]Lưu từKhácđĩa hát; đĩa LPChữ trong từ唱chànghát碟diéđĩaTừ cùng chữ:唱歌chàng gēHSK 1hát một bài hát唱片chàng piànHSK 4đĩa hát光碟guāng diéHSK 7đĩa quangTừ cận nghĩa:唱片chàng piànHSK 4đĩa hát