啼饥号寒[tí jī háo hán] [啼 饥 号 寒]Lưu từKhácđói khóc rét gào (thành ngữ); nghèo khổ thê thảmChữ trong từ啼tí(hình thức kết hợp) khóc饥jī(dạng kết hợp) đói号hàosố thứ tự寒hánlạnhTừ cùng chữ:严寒yán hánHSK 6lạnh giá khắc nghiệt