喑哑[yīn yǎ] [喑 哑]Lưu từKháckhàn; khản tiếngChữ trong từ喑yīncâm哑yǎcâmTừ cùng chữ:聋哑lóng yǎHSK 6điếc và không nói đượcTừ cận nghĩa:巾jīnkhăn沙哑shā yǎkhàn粗哑cū yǎkhàn