沙哑[shā yǎ] [沙 哑]Lưu từKháckhàn; khàn khàn; giọng khànChữ trong từ沙shāhạt哑yǎcâmTừ cùng chữ:沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát沙漠shā mòHSK 5sa mạc聋哑lóng yǎHSK 6điếc và không nói được沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)Từ cận nghĩa:巾jīnkhăn喑哑yīn yǎkhàn粗哑cū yǎkhànVí dụ trong bài học王老师连续讲课三个小时,嗓子有些沙哑。wáng lǎo shī lián xù jiǎng kè sān gè xiǎo shí, sǎng zi yǒu xiē shā yǎ.Thầy Vương giảng bài liên tục ba tiếng, cổ họng hơi khàn.