喘嘘嘘[chuǎn xū xū] [喘 嘘 嘘]Lưu từKhácbiến thể của 喘吁吁 (chuǎn xū xū)Chữ trong từ喘chuǎnthở dốc嘘xūthở ra chậm嘘xūthở ra chậmTừ cùng chữ:喘气chuǎn qìHSK 6thở sâu喘息chuǎn xīHSK 7thở hổn hển