喘振[chuǎn zhèn] [喘 振]Lưu từKháchiện tượng rung giật (của máy nén)Chữ trong từ喘chuǎnthở dốc振zhènrungTừ ghép:防喘振fáng chuǎn zhènthiết bị chống quá tải (của máy nén v.v.)Từ cùng chữ:喘气chuǎn qìHSK 6thở sâu喘息chuǎn xīHSK 7thở hổn hển