喝斥[hè chì] [HÁT 斥]Lưu từKhácquát mắng; mắng nhiếc; la rầy; cũng viết là 呵斥 (hē chì)Chữ trong từ喝hēHÁTuống斥chìtrách mócTừ cùng chữ:喝彩hè cǎiHSK 7hoan hô排斥pái chìHSK 8từ chốiTừ cận nghĩa:叱喝chì hèquát mắng骂声mà shēngquát mắng