喝茫[hē máng] [HÁT 茫]Lưu từKhác(tiếng lóng) say rượu (Đài Loan)Chữ trong từ喝hēHÁTuống茫mángrộng lớn, không có ranh giới rõ ràngTừ cùng chữ:茫茫máng mángHSK 6mênh mông喝彩hè cǎiHSK 7hoan hô