喷出岩[pēn chū yán] [喷 出 岩]Lưu từKhácđá phun trào (địa chất)Chữ trong từ喷pēnphun出chūđi ra岩yánvách đáTừ cùng chữ:喷泉pēn quánHSK 8đài phun nước