喷壶[pēn hú] [喷 壶]Lưu từKhácbình xịtChữ trong từ喷pēnphun壶húấm, bìnhTừ cùng chữ:喷泉pēn quánHSK 8đài phun nước水壶shuǐ húHSK 9ấm đun nước