喷桶[pēn tǒng] [喷 桶]Lưu từKhácbình tưới nướcChữ trong từ喷pēnphun桶tǒngcái xôTừ cùng chữ:垃圾桶lā jī tǒngHSK 4thùng rác喷泉pēn quánHSK 8đài phun nước马桶mǎ tǒngHSK 8bô