嗅探犬[xiù tàn quǎn] [嗅 探 犬]Lưu từKhácchó đánh hơiChữ trong từ嗅xiùngửi探tànnhoài犬quǎnchóTừ cùng chữ:猎犬liè quǎnHSK 8chó săn嗅觉xiù juéHSK 9khứu giác