嗜痂成癖[shì jiā chéng pǐ] [嗜 痂 成 癖]Lưu từKháccó những sự nghiện ngập kỳ lạ và nguy hiểm (thành ngữ)Chữ trong từ嗜shìnghiện痂jiāvảy成chéngthành công癖pǐthói quenTừ cùng chữ:嗜好shì hàoHSK 8sở thích