嗳气腐臭[ǎi qì fǔ chòu] [嗳 气 腐 臭]Lưu từKhácợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)Chữ trong từ嗳ǎi气qìkhí腐fǔphân huỷ臭chòumùi hôiTừ cận nghĩa:嗳腐ǎi fǔợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)