嗳腐[ǎi fǔ] [嗳 腐]Lưu từKhácợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)Chữ trong từ嗳ǎi腐fǔphân huỷTừ ghép:嗳腐吞酸ǎi fǔ tūn suānợ chua thối với trào ngược axit dạ dày (thuật ngữ y học)Từ cùng chữ:豆腐dòu fuHSK 4đậu phụTừ cận nghĩa:嗳气腐臭ǎi qì fǔ chòuợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)