嗳腐吞酸[ǎi fǔ tūn suān] [嗳 腐 吞 酸]Lưu từKhácợ chua thối với trào ngược axit dạ dày (thuật ngữ y học)Chữ trong từ嗳ǎi腐fǔphân huỷ吞tūnnuốt酸suānchuaTừ cùng chữ:心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót