嗳
[ǎi]
ợ; thán từ không tán thành
嗳气ǎi qì嗳腐ǎi fǔợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)嗳酸ǎi suānợ chua (thuật ngữ y học)嗳气吞酸ǎi qì tūn suānợ hơi và nuốt axit (thuật ngữ y học)嗳气呕逆ǎi qì ǒu nìợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học)嗳气腐臭ǎi qì fǔ chòuợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)嗳气酸腐ǎi qì suān fǔợ hơi khí chua thối rữa (thuật ngữ y học)嗳腐吞酸ǎi fǔ tūn suānợ chua thối với trào ngược axit dạ dày (thuật ngữ y học)