嗳气呕逆[ǎi qì ǒu nì] [嗳 气 呕 逆]Lưu từKhácợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học)Chữ trong từ嗳ǎi气qìkhí呕ǒunôn mửa逆nìngượcTừ cùng chữ:叛逆pàn nìHSK 8nổi loạn