嗳气[ǎi qì] [嗳 气]Lưu từKhácợChữ trong từ嗳ǎi气qìkhíTừ ghép:嗳气吞酸ǎi qì tūn suānợ hơi và nuốt axit (thuật ngữ y học)嗳气呕逆ǎi qì ǒu nìợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học)嗳气腐臭ǎi qì fǔ chòuợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)嗳气酸腐ǎi qì suān fǔợ hơi khí chua thối rữa (thuật ngữ y học)Từ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)