嘀咕[dí gu] [嘀 咕]Lưu từKháclẩm bẩm; cảm thấy lo lắngChữ trong từ嘀dī(tượng thanh) âm thanh nước nhỏ giọt, đồng hồ tích tắc, v.v.咕gū(từ tượng thanh) cho tiếng chim, bụng đói, v.v.Từ ghép:犯嘀咕fàn dí gudo dựTừ cận nghĩa:低语dī yǔlẩm bẩm咕哝gū nonglầm bầm嘟哝dū nonglẩm bẩm囔囔nāng nanglầm bầm弄伤nòng shānglàm bầm念念有词niàn niàn yǒu cílầm bầm