弄伤[nòng shāng] [弄 伤]Lưu từKháclàm bầm; làm tổn thương (cái gì)Chữ trong từ弄nònglàm伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương悲伤bēi shāngHSK 5buồn创伤chuāng shāngHSK 7vết thương弄虚作假nòng xū zuò jiǎHSK 8gian dối损伤sǔn shāngHSK 9làm hại重伤zhòng shāngHSK 9bị thương nặngTừ cận nghĩa:低语dī yǔlẩm bẩm咕哝gū nonglầm bầm嘀咕dí gulẩm bẩm嘟哝dū nonglẩm bẩm囔囔nāng nanglầm bầm念念有词niàn niàn yǒu cílầm bầm