念念有词[niàn niàn yǒu cí] [念 念 HỮU 词]Lưu từKháclầm bầm; tự nói một mìnhChữ trong từ念niànđọc念niànđọc有yǒuHỮUcó词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hát念书niàn shūHSK 8đọc念头niàn touHSK 8suy nghĩ念念不忘niàn niàn bù wàngHSK 8luôn ghi nhớ trong lòng (thành ngữ)Từ cận nghĩa:低语dī yǔlẩm bẩm咕哝gū nonglầm bầm嘀咕dí gulẩm bẩm嘟哝dū nonglẩm bẩm囔囔nāng nanglầm bầm弄伤nòng shānglàm bầm