低语[dī yǔ] [低 语]Lưu từKháclẩm bẩmChữ trong từ低dīthấp语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường低于dī yúHSK 5thấp hơn so với华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc成语chéng yǔHSK 5thành ngữ言语yán yǔHSK 5từ ngữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:咕哝gū nonglầm bầm嘀咕dí gulẩm bẩm嘟哝dū nonglẩm bẩm囔囔nāng nanglầm bầm弄伤nòng shānglàm bầm念念有词niàn niàn yǒu cílầm bầm