弄虚作假【弄虛作假】
[nòng xū zuò jiǎ] [弄 虚 作 假]
gian dối; làm giả
制造假象以欺骗他人。
学术研究必须保持严谨求实,绝不允许弄虚作假。
xué shù yán jiū bì xū bǎo chí yán jǐn qiú shí, jué bù yǔn xǔ nòng xū zuò jiǎ.Nghiên cứu học thuật phải nghiêm cẩn thực tế, tuyệt đối không cho phép gian dối lừa gạt.
汇报工作必须实事求是,绝不能弄虚作假。
huì bào gōng zuò bì xū shí shì qiú shì, jué bù néng nòng xū zuò jiǎ.Báo cáo công việc phải cầu thị thực tế, tuyệt đối không được gian dối.
我们必须坚决抵制学术界弄虚作假的不正之风。
wǒ men bì xū jiān jué dǐ zhì xué shù jiè nòng xū zuò jiǎ de bú zhèng zhī fēng.Chúng ta phải kiên quyết bài trừ các xu hướng gian lận tiêu cực trong giới học thuật.