嘉陵江[jiā líng jiāng] [嘉 陵 江]Lưu từKhácsông Gia Lăng ở Tứ Xuyên (một phụ lưu của Trường Giang)Chữ trong từ嘉jiāxuất sắc陵línggò江jiāngsôngTừ cùng chữ:长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử嘉宾jiā bīnHSK 6khách quý嘉年华jiā nián huáHSK 8lễ hội