噪大苇莺[zào dà wěi yīng] [噪 ĐẠI 苇 莺]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chích lau ồn ào (Acrocephalus stentoreus)Chữ trong từ噪zào(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêu大dàĐẠIto苇wěicây sậy莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…Từ cùng chữ:噪声zào shēngHSK 9tiếng ồn噪音zào yīnHSK 9tiếng ầm ĩ