噪音盒[zào yīn hé] [噪 音 盒]Lưu từKhácmáy phát nhạc lớn; máy cassette lớnChữ trong từ噪zào(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêu音yīnâm thanh盒héhộp nhỏTừ cùng chữ:噪声zào shēngHSK 9tiếng ồn噪音zào yīnHSK 9tiếng ầm ĩ