嚏喷[tì pen] [嚏 喷]Lưu từKháchắt xìChữ trong từ嚏tìhắt xì喷pēnphunTừ ghép:打嚏喷dǎ tì penhắt xìTừ cận nghĩa:打喷嚏dǎ pēn tìHSK 5hắt xì嚏tìhắt xì喷嚏pēn tìhắt xì打嚏喷dǎ tì penhắt xì