嚝[hōng]Lưu từKhácthở dài; tiếng trốngTừ cận nghĩa:叹气tàn qìHSK 6thở dài感叹gǎn tànHSK 7thở dài (vì cảm xúc)叹tànthở dài唶jièthở dài喟kuìthở dài嗟jiēthở dài叹息tàn xīthở dài咨嗟zī jiēthở dài (thán phục)哀叹āi tànthở dàiXem thêm (1)