哀叹[āi tàn] [哀 叹]Lưu từKhácthở dài; thương tiếc; than khócChữ trong từ哀āinỗi buồn叹tànthở dàiTừ cùng chữ:哀求āi qiúHSK 7cầu xin感叹gǎn tànHSK 7thở dài (vì cảm xúc)惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên赞叹zàn tànHSK 9thán phục khen ngợiTừ cận nghĩa:叹气tàn qìHSK 6thở dài感叹gǎn tànHSK 7thở dài (vì cảm xúc)叹tànthở dài唶jièthở dài喟kuìthở dài嗟jiēthở dài嚝hōngthở dài叹息tàn xīthở dài咨嗟zī jiēthở dài (thán phục)Xem thêm (1)