嚣张气焰[xiāo zhāng qì yàn] [嚣 张 气 焰]Lưu từKhácthái độ kiêu căng; cách thức đe dọaChữ trong từ嚣xiāoầm ĩ张zhāngmở ra气qìkhí焰yànngọn lửaTừ cùng chữ:火焰huǒ yànHSK 7ngọn lửa