嚼舌[jiáo shé] [嚼 舌]Lưu từKhácngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiếtChữ trong từ嚼jiáonhai舌shélưỡiTừ ghép:嚼舌头jiáo shé tóungồi lê đôi mách嚼舌根jiáo shé gēnngồi lê đôi máchTừ cùng chữ:七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcTừ cận nghĩa:嚼舌头jiáo shé tóungồi lê đôi mách嚼舌根jiáo shé gēnngồi lê đôi mách烂舌头làn shé tóungồi lê đôi mách东家长西家短dōng jiā cháng xī jiā duǎnngồi lê đôi mách (thành ngữ)Ví dụ trong bài học你别在背后乱嚼舌根。nǐ bié zài bèi hòu luàn jiáo shé gēn.Bạn đừng ở sau lưng nói ra nói vào.