烂舌头[làn shé tóu] [烂 舌 头]Lưu từKhácngồi lê đôi mách; nói nhiều; không biết giữ mồmChữ trong từ烂lànmềm舌shélưỡi头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:嚼舌jiáo shéngồi lê đôi mách嚼舌头jiáo shé tóungồi lê đôi mách嚼舌根jiáo shé gēnngồi lê đôi mách东家长西家短dōng jiā cháng xī jiā duǎnngồi lê đôi mách (thành ngữ)