囊袋[náng dài] [囊 袋]Lưu từKháctúiChữ trong từ囊nángbao袋dàitúiTừ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi脑袋nǎo daiHSK 4đầu塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựa睡袋shuì dàiHSK 9túi ngủ