囚笼[qiú lóng] [囚 笼]Lưu từKháclồng dùng để nhốt hoặc vận chuyển tù nhânChữ trong từ囚qiútù nhân笼lǒngbao trùmTừ cùng chữ:灯笼dēng lóngHSK 7đèn lồng囚犯qiú fànHSK 8tù nhân